chemical bond

chemical bond

A scientist draws a diagram of a chemical bond on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Liên kết hóa học - Lực điện từ liên kết các nguyên tử lại với nhau để tạo thành phân tử hoặc tinh thể. Liên kết hóa học nền tảng của mọi hợp chất hóa học, quyết định tính chất cấu trúc của vật chất.

dụ sử dụng
  • (Một liên kết hóa học hình thành khi các nguyên tử chia sẻ hoặc chuyển giao electron.)
  • (Độ bền của một liên kết hóa học quyết định mức độ ổn định của một phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break a chemical bond": phá vỡ liên kết hóa học.

    • High temperatures can break chemical bonds in a substance. (Nhiệt độ cao có thể phá vỡ các liên kết hóa học trong một chất.)
  • "to form a chemical bond": hình thành liên kết hóa học.

    • Atoms form a chemical bond to achieve a more stable state. (Các nguyên tử hình thành liên kết hóa học để đạt được trạng thái ổn định hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Liên kết cộng hóa trị (covalent bond): liên kết hóa học trong đó các nguyên tử chia sẻ electron.
  • Liên kết ion (ionic bond): liên kết hóa học hình thành do lực hút tĩnh điện giữa các ion trái dấu.
  • Liên kết kim loại (metallic bond): liên kết hóa học giữa các nguyên tử kim loại.
Từ đồng nghĩa
  • Mối liên kết nguyên tử (atomic bond): cách gọi khác, nhấn mạnh vào sự kết nối giữa các nguyên tử.
  • Lực liên kết hóa học (chemical bonding force): thuật ngữ mô tả bản chất lực của liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bond together: liên kết với nhau.

    • Atoms bond together to form molecules. (Các nguyên tử liên kết với nhau để tạo thành phân tử.)
  • Bond with: tạo liên kết với.

    • Hydrogen bonds with oxygen to create water. (Hydro liên kết với oxy để tạo ra nước.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chemical bond of life": liên kết hóa học của sự sống (ẩn dụ về các liên kết thiết yếu trong sinh học, như liên kết trong DNA).
    • The chemical bond of life is the hydrogen bond in DNA. (Liên kết hóa học của sự sống liên kết hydro trong DNA.)